• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

20vukhacminh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 13
Điểm tối thiểu 819
Điểm tối đa 1678

Phân tích điểm

USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off
AC
1000 / 1000
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
AC
25 / 25
C++17
2400pp
98% (2352pp)
Phần thưởng (DHBB CT)
WA
478 / 400
C++17
2388pp
96% (2293pp)
Thêm bến xe buýt
AC
21 / 21
C++17
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam
AC
100 / 100
C++17
2300pp
92% (2121pp)
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming
AC
1000 / 1000
C++17
2300pp
90% (2079pp)
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
2300pp
89% (2037pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
2300pp
87% (1997pp)
Thí sinh nổi bật
AC
21 / 21
C++17
2200pp
85% (1872pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++17
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

(135412.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Dãy con chung hoán vị 360.0 / 1800.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1425.0 / 1500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
olpkhhue22 - Ghép chữ cái 1600.0 / 1600.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 460.0 / 2300.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên mảng 1800.0 / 1800.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 1900.0 / 1900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 900.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 540.0 / 1800.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Truy vấn tổng max 650.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 1800.0 / 1800.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Biểu diễn xiếc 0.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Thêm chu trình 1600.0 / 1600.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Nền văn minh 0.0 / 1700.0
Chọn Robot 1600.0 / 1600.0
Lối đi 0.0 / 1600.0
Đường đến tình yêu 2 77.8 / 1400.0
Nước tăng lực 1900.0 / 1900.0
Xây dựng đất nước 1800.0 / 1800.0
Pha Lê 1800.0 / 1800.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Thêm bến xe buýt 2300.0 / 2300.0

DHBB (53987.6 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng (DHBB CT) 2387.6 / 2000.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2400.0 / 2400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 0.0 / 2400.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Happy School (2245.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1045.0 / 1900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (11798.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1800.0 / 1800.0
Cắt bánh (THTC Vòng Chung kết) 798.0 / 1900.0

Practice VOI (16162.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Giải hệ 280.0 / 1400.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Robot 360.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
Mê cung 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (11040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 540.0 / 1800.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0

IOI (2850.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 750.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

CSES (66300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1400.0 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1600.0 / 1600.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 1700.0 / 1700.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Forever Alone Person 700.0 / 1400.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) 2200.0 / 2200.0

OLP MT&TN (26900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 2100.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

HSG cấp trường (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0

THT (6222.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1800.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 1322.5 / 2300.0

USACO (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Simplifying the Farm 0.0 / 2100.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos 1200.0 / 1200.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn nguyên tố 1300.0 / 1300.0

LQDOJ Cup (31616.7 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 126.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1350.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1495.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1140.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 931.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 19.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 66.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Hàng rào 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 943.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1368.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 42.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1233.9 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 414.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 805.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 1794.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 728.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 1716.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 1176.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 522.8 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 43.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 24.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1755.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 836.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 1144.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 25.0 / 2500.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team