|
Alphabet
|
son002
|
|
600 |
41% |
371
|
|
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
|
lmhtriple
|
Practice VOI |
1600 |
47% |
50
|
|
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
|
lmhcdsubseg
|
Practice VOI |
1500 |
17% |
75
|
|
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
|
lmhrectpaper
|
Practice VOI |
1600 |
30% |
75
|
|
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
|
lmhsqrpairs
|
Practice VOI |
1400 |
22% |
98
|
|
Thỏ đi xem phim
|
son001
|
|
600 |
30% |
468
|
|
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
|
d13r3bai3
|
Practice VOI |
2100 |
13% |
104
|
|
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
|
d13r3bai2
|
Practice VOI |
2300 |
7% |
32
|
|
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
|
d13r3bai1
|
Practice VOI |
1500 |
29% |
240
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion
|
lqdoj23r7inversion
|
LQDOJ Cup |
1700p |
50% |
1
|
|
Bộ ba nguyên tố
|
bobantqt
|
Lập trình cơ bản |
900 |
45% |
9
|
|
vector chuẩn mực
|
cntvector
|
Codeforces |
2600 |
23% |
26
|
|
BOOLEAN
|
boolean
|
|
600 |
50% |
498
|
|
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội
|
pvhoi20b4gcxh
|
|
1800p |
7% |
136
|
|
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
|
pvhoi20b6string
|
|
2300p |
10% |
63
|
|
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây
|
pvhoi20b5tree
|
|
2000p |
12% |
68
|
|
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
|
pvhoi20b3bra
|
|
2200p |
11% |
155
|
|
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
|
pvhoi20b2sg
|
|
2300p |
16% |
178
|
|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
|
pvhoi20b1qol
|
|
2000p |
17% |
541
|
|
Rùa gieo hạt
|
turtleseeding
|
|
1500 |
34% |
70
|
|
Số đặc biệt
|
dcdhfunc01beginer
|
|
900p |
49% |
832
|
|
Tổng và XOR
|
sumandxor
|
|
1800 |
4% |
5
|
|
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
d13badmi
|
HSG THPT |
1800p |
21% |
88
|
|
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
d13pnum
|
HSG THPT |
1900p |
35% |
194
|
|
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
d13permu
|
HSG THPT |
1600p |
30% |
84
|
|
Truy vấn tổng 2D
|
2dsumquery
|
|
1000 |
39% |
537
|
|
Sau cơn mưa
|
roofsurface
|
|
1100p |
29% |
305
|
|
Dải số
|
numstrip
|
|
900 |
38% |
2283
|
|
Trung bình cộng của chuỗi
|
tbcongxau
|
|
600 |
46% |
618
|
|
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
|
d13r2dance
|
Practice VOI |
2000 |
6% |
46
|
|
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
|
d13r2pswap
|
Practice VOI |
2300 |
10% |
82
|
|
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
|
d13r2bonus
|
Practice VOI |
2400 |
4% |
41
|
|
Góc nhìn tốt nhất
|
perfectglance
|
Codeforces |
1900 |
19% |
9
|
|
Diện tích đa giác nhỏ nhất
|
minareapoly
|
Codeforces |
2000 |
7% |
4
|
|
Sắp xếp chỗ ngồi
|
arse
|
|
400 |
45% |
565
|
|
Số lượng ước II
|
for06
|
Lập trình cơ bản |
1100 |
32% |
55
|
|
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
d13fset
|
HSG THCS |
1600p |
31% |
198
|
|
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
d13seq
|
HSG THCS |
1300p |
18% |
749
|
|
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
d13treasure
|
HSG THCS |
1800p |
6% |
75
|
|
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
21kva3
|
THT Bảng A |
1400p |
19% |
199
|
|
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
21kva2
|
THT Bảng A |
600p |
30% |
366
|
|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
21kva1
|
THT Bảng A |
700p |
26% |
549
|
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
cntle
|
|
400 |
54% |
2010
|
|
Tính tổng các chữ số
|
sumdigs
|
|
500 |
49% |
1965
|
|
Bài 1 thi thử THT
|
cb06
|
THT Bảng A |
600 |
57% |
701
|
|
Mảng hai chiều và các đặc điểm linh tinh
|
2dmaxminsum
|
|
1 |
46% |
17
|
|
Đếm k trong mảng hai chiều
|
countk2d
|
|
800 |
58% |
36
|
|
Đi 5 bước
|
scrgo5
|
THT Bảng A |
400 |
47% |
213
|
|
Không thích các số 3
|
scrdislike3
|
THT Bảng A |
1200p |
11% |
26
|
|
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
22thtstra3
|
THT Bảng A |
1200p |
21% |
843
|