Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400p | 44,7% | 595 | |
| 2 | Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400p | 40,7% | 537 | |
| 3 | Tìm số 2 | 1200p | 17,7% | 198 | |
| 4 | Chia hết và chia có dư | 900p | 25,7% | 304 | Hướng dẫn |
| 5 | Tô màu 3 | 800p | 26,7% | 186 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400p | 44,7% | 595 | |
| 2 | Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400p | 40,7% | 537 | |
| 3 | Tìm số 2 | 1200p | 17,7% | 198 | |
| 4 | Chia hết và chia có dư | 900p | 25,7% | 304 | Hướng dẫn |
| 5 | Tô màu 3 | 800p | 26,7% | 186 |