Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022)
|
600 |
30,8%
|
788
|
|
| 2 |
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022)
|
600 |
32,4%
|
664
|
|
| 3 |
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
|
900 |
32,3%
|
576
|
|
| 4 |
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
500 |
47,1%
|
636
|
|
| 5 |
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
900 |
25,5%
|
266
|
|
| 6 |
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
500 |
34,6%
|
438
|
|
| 7 |
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024)
|
400 |
65,4%
|
1030
|
|
| 8 |
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024)
|
500 |
36,3%
|
837
|
|
| 9 |
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024)
|
500 |
23,6%
|
480
|
|
| 10 |
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
|
1000 |
38,5%
|
564
|
|