Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 1000p | 35,1% | 28 | |
| 2 | Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 1100p | 44,6% | 35 | |
| 3 | Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 1400p | 20,0% | 15 | |
| 4 | Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 2300p | 16,3% | 15 |