Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 600p | 44,1% | 186 | Hướng dẫn |
| 2 | Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 800p | 57,4% | 165 | Hướng dẫn |
| 3 | Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 900p | 51,8% | 132 | Hướng dẫn |
| 4 | Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 1400p | 12,4% | 45 | Hướng dẫn |
| 5 | Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 1400p | 18,8% | 38 | Hướng dẫn |