Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) | 600p | 29,3% | 36 | |
| 2 | Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) | 1200p | 15,5% | 14 | |
| 3 | Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) | 1400p | 62,1% | 15 | |
| 4 | Liệt kê ước số | 900p | 29,2% | 571 | |
| 5 | Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) | 1800p | 15,4% | 6 | |
| 6 | Bài 6: cream (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) | 1200p | 21,1% | 4 |