Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) | 1200p | 47,9% | 50 | |
| 2 | Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) | 1400p | 35,7% | 45 | |
| 3 | Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) | 1500p | 33,0% | 27 | |
| 4 | Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026) | 1600p | 36,5% | 17 |