Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 600 | 32,8% | 83 | |
| 2 | Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1300 | 50,0% | 53 | |
| 3 | Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1400 | 20,0% | 19 | |
| 4 | Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1200 | 47,4% | 27 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 600 | 32,8% | 83 | |
| 2 | Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1300 | 50,0% | 53 | |
| 3 | Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1400 | 20,0% | 19 | |
| 4 | Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1200 | 47,4% | 27 |