Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 200 | 65,8% | 65 | |
| 2 | TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số | 500 | 77,1% | 25 | |
| 3 | TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố | 1100 | 64,2% | 26 | |
| 4 | TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số | 1300 | 64,5% | 16 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 200 | 65,8% | 65 | |
| 2 | TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số | 500 | 77,1% | 25 | |
| 3 | TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố | 1100 | 64,2% | 26 | |
| 4 | TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số | 1300 | 64,5% | 16 |