Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) | 1300p | 20,2% | 32 | |
| 2 | Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) | 1600p | 27,8% | 40 | |
| 3 | Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) | 1600p | 45,9% | 29 | |
| 4 | Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) | 1300p | 44,1% | 21 |