Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại | 800 | 53,5% | 14 | |
| 2 | TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố | 1100 | 69,5% | 34 | |
| 3 | TS10 Điện Biên 2026 - Dãy con tăng dài nhất | 2100 | 22,5% | 6 | |
| 4 | TS10 Điện Biên 2026 - Đếm cặp | 1500 | 52,0% | 12 |