Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300 | 78,4% | 126 | |
| 2 | Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400 | 69,0% | 149 | |
| 3 | Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) | 800 | 42,3% | 73 | |
| 4 | Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) | 1200 | 38,0% | 73 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300 | 78,4% | 126 | |
| 2 | Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400 | 69,0% | 149 | |
| 3 | Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) | 800 | 42,3% | 73 | |
| 4 | Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) | 1200 | 38,0% | 73 |