Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 400p | 39,3% | 359 | |
| 2 | Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 400p | 17,7% | 217 | |
| 3 | Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1400p | 9,8% | 140 | |
| 4 | Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1300p | 7,7% | 121 |