Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) | 600p | 27,2% | 171 | |
| 2 | Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) | 900p | 36,6% | 138 | |
| 3 | Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) | 1400p | 31,5% | 70 | |
| 4 | Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) | 1400p | 35,9% | 50 |