Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) | 800p | 24,8% | 332 | |
| 2 | Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 400p | 36,0% | 349 | |
| 3 | Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) | 1200p | 17,3% | 192 | |
| 4 | Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) | 1200p | 14,3% | 123 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) | 800p | 24,8% | 332 | |
| 2 | Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 400p | 36,0% | 349 | |
| 3 | Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) | 1200p | 17,3% | 192 | |
| 4 | Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) | 1200p | 14,3% | 123 |