Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vẽ hình (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 500p | 0,0% | 0 | |
| 2 | Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 500p | 31,0% | 189 | |
| 3 | Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 600p | 41,4% | 145 | |
| 4 | Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 1100p | 43,0% | 138 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vẽ hình (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 500p | 0,0% | 0 | |
| 2 | Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 500p | 31,0% | 189 | |
| 3 | Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 600p | 41,4% | 145 | |
| 4 | Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 1100p | 43,0% | 138 |