Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) | 500 | 47,3% | 212 | |
| 2 | Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) | 600 | 37,3% | 223 | |
| 3 | Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) | 1000 | 38,0% | 123 | |
| 4 | Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 400 | 56,7% | 324 | |
| 5 | Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 900 | 12,6% | 86 | |
| 6 | Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 800 | 33,5% | 127 | |
| 7 | Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100 | 23,9% | 238 |