Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400 | 50,2% | 2744 | |
| 2 | Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200 | 30,5% | 240 | |
| 3 | Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800p | 6,8% | 79 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400 | 50,2% | 2744 | |
| 2 | Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200 | 30,5% | 240 | |
| 3 | Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800p | 6,8% | 79 |