Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500p | 28,6% | 1133 | |
| 2 | Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600p | 32,7% | 738 | |
| 3 | Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 700p | 34,7% | 686 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500p | 28,6% | 1133 | |
| 2 | Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600p | 32,7% | 738 | |
| 3 | Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 700p | 34,7% | 686 |