shora
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1064
Điểm tối đa
1368
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2500pp)
AC
720 / 720
C++11
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(2209pp)
TLE
638 / 700
C++20
94%
(2060pp)
TLE
695 / 700
C++11
92%
(2015pp)
TLE
634 / 700
C++11
90%
(1963pp)
AC
25 / 25
C++11
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1823pp)
WA
90 / 100
C++11
85%
(1761pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1667pp)
(41590.1 điểm)
Lập trình cơ bản (2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 540.0 / 600.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (5754.5 điểm)
DHBB (11624.3 điểm)
Happy School (4788.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Biến đổi hai xâu | 728.0 / 1400.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 60.0 / 1200.0 |
| Chơi cá độ (C div 1) | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
Practice VOI (15438.6 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
HSG THPT (5670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |