hoainiem
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1755
Điểm tối đa
2065
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1957pp)
AC
101 / 101
C++20
83%
(1834pp)
Các bài tập đã ra (5)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Cặp bóng | 1400p | |
| Nối điểm | 1700p | |
| Đường đến tình yêu 2 | 1400p | |
| Tô màu tất cả | 1500p | |
| Đếm tập con | 800p |
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn nhóm (DHBB CT '19) | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THPT (8500.0 điểm)
Happy School (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SUMDIV | 1800.0 / 1800.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 1300.0 / 1300.0 |
(16072.3 điểm)
Practice VOI (39125.1 điểm)
HSG THCS (1990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (THTC Vòng Chung kết) | 1800.0 / 1800.0 |
| Cắt bánh (THTC Vòng Chung kết) | 190.0 / 1900.0 |
THT (15540.0 điểm)
CSES (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao | 2100.0 / 2100.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (13400.0 điểm)
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
| Đếm dãy | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| substr | 2200.0 / 2200.0 |
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 600.0 / 1200.0 |