bruh
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(500pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(490pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
WA
80 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
(4700.0 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2736.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3192.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |