NguyenDuong314
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1768
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
TLE
99 / 100
C++17
96%
(2282pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1957pp)
AC
350 / 350
C++17
83%
(1918pp)
(20278.1 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) | 1500.0 / 1500.0 |
| STAGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (64713.4 điểm)
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |