BabbyBoo
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1318
Điểm tối đa
1459
Phân tích điểm
TLE
636 / 700
C++14
100%
(2179pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
TLE
83 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
TLE
16 / 20
C++14
85%
(1293pp)
Các bài tập đã ra (12)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Chia bánh | THT | 300p |
| Xếp hàng | THT | 1000p |
| Số đẹp | THT | 1000p |
| Bảng đẹp | THT | 1400p |
| Di chuyển thùng hàng | THT | 1800p |
| Dãy số | THT | 1200p |
| Bóng đá giao hữu | THT | 2200p |
| Thiết kế hệ thống mạng | THT | 2300p |
| Từ an toàn | 1400p | |
| Ước số | 1600p | |
| Phương Nam | 1900p | |
| Tìm kiếm tuần tự | SGK 11 | 800p |
Practice VOI (14969.8 điểm)
DHBB (2720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1520.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
(3779.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAX AREA (Easy ver.) | 100.0 / 600.0 |
| PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân | 2179.2 / 2400.0 |
| Ô TÔ BAY | 1500.0 / 1400.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt | 1700.0 / 1700.0 |
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt #2 | 500.0 / 500.0 |