TN string
Các câu hỏi
| # | Câu hỏi | Kiểu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Số lượng kí tự | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 2 | Độ dài chuỗi trái cây | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 3 | Hàm đo độ dài | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 4 | Chuyển đổi chữ hoa | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 5 | Chỉ số trong chuỗi | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 6 | Vị trí bắt đầu | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 7 | Định dạng chữ thường | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 8 | Cắt chuỗi lời chào | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 9 | Đảo ngược kiểu chữ | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 10 | Đếm khoảng trắng | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 11 | Chuỗi đảo ngược | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 12 | Trích xuất chuỗi con | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 13 | Kiểm tra sự tồn tại | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 14 | Cú pháp tìm kiếm | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 15 | Vị trí chuỗi con | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 16 | Tìm kiếm không thấy | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 17 | Hàm thay thế | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 18 | Cú pháp thay thế | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
| 19 | Duyệt qua chuỗi | Trắc nghiệm nhiều đáp án | 1 |
| 20 | Ghép chuỗi | Trắc nghiệm một đáp án | 1 |
Tổng điểm: 20 câu hỏi, 20 điểm
| 30 phút