Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tìm số hạng thứ n | 400 | 61,7% | 3882 | |
| 2 | Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800p | 45,5% | 973 | Hướng dẫn |
| 3 | SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200 | 25,2% | 301 | |
| 4 | Tam giác đa cấp | 1100p | 16,8% | 369 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tìm số hạng thứ n | 400 | 61,7% | 3882 | |
| 2 | Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800p | 45,5% | 973 | Hướng dẫn |
| 3 | SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200 | 25,2% | 301 | |
| 4 | Tam giác đa cấp | 1100p | 16,8% | 369 |