Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800 | 13,7% | 52 | |
| 2 | Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900 | 12,8% | 22 | |
| 3 | Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900 | 22,1% | 124 | |
| 4 | Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) | 2600p | 17,0% | 11 |