Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500 | 12,7% | 347 | Hướng dẫn |
| 2 | Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600 | 20,7% | 160 | |
| 3 | Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900 | 12,8% | 22 | |
| 4 | Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900 | 22,1% | 124 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500 | 12,7% | 347 | Hướng dẫn |
| 2 | Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600 | 20,7% | 160 | |
| 3 | Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900 | 12,8% | 22 | |
| 4 | Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900 | 22,1% | 124 |