Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800p | 45,6% | 1657 | Hướng dẫn |
| 2 | TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900 | 42,2% | 1277 | Hướng dẫn |
| 3 | SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900 | 46,0% | 1060 | Hướng dẫn |
| 4 | COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400p | 13,5% | 406 | Hướng dẫn |