Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 2400p | 1,4% | 15 | |
| 2 | Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1600p | 30,7% | 196 | |
| 3 | Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) | 2100p | 5,2% | 25 | |
| 4 | Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) | 1900p | 8,2% | 17 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 2400p | 1,4% | 15 | |
| 2 | Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1600p | 30,7% | 196 | |
| 3 | Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) | 2100p | 5,2% | 25 | |
| 4 | Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) | 1900p | 8,2% | 17 |