Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) | 600p | 44,2% | 56 | |
| 2 | Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1100p | 32,4% | 49 | |
| 3 | Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1300p | 31,9% | 31 | |
| 4 | Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1300p | 16,7% | 21 | |
| 5 | Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1400p | 22,5% | 21 |