Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 600p | 47,6% | 130 | |
| 2 | Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 500p | 72,2% | 81 | |
| 3 | Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 1300p | 43,8% | 67 | |
| 4 | Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 1600p | 41,8% | 33 | |
| 5 | Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 1000p | 51,3% | 36 |