Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 900 | 39,1% | 67 | |
| 2 | Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 900 | 43,2% | 34 | |
| 3 | Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 1600 | 41,0% | 14 | |
| 4 | Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 1600 | 34,8% | 7 |