Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) | 900 | 42,0% | 83 | |
| 2 | Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) | 1200 | 37,2% | 36 | |
| 3 | Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) | 1400 | 36,9% | 22 | |
| 4 | Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) | 1500 | 34,8% | 15 |