Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400p | 59,0% | 545 | |
| 2 | Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400p | 39,0% | 425 | |
| 3 | Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800p | 45,4% | 334 | |
| 4 | Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800p | 38,0% | 221 | |
| 5 | Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800p | 40,2% | 245 |