Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 400p | 74,9% | 239 | |
| 2 | Cắt dây (THTB - TP 2021) | 900p | 23,1% | 460 | |
| 3 | Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100p | 37,8% | 122 | |
| 4 | Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1300p | 64,9% | 83 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 400p | 74,9% | 239 | |
| 2 | Cắt dây (THTB - TP 2021) | 900p | 23,1% | 460 | |
| 3 | Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100p | 37,8% | 122 | |
| 4 | Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1300p | 64,9% | 83 |