Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600p | 23,0% | 94 | |
| 2 | Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100p | 48,1% | 87 | |
| 3 | Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100p | 26,6% | 35 | |
| 4 | Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1400p | 48,6% | 24 | |
| 5 | Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1400p | 39,7% | 18 |