Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | 1100 | 27,6% | 54 | |
| 2 | Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | 1300 | 31,5% | 41 | |
| 3 | Bài 3: Đối xứng (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | 1300 | 42,9% | 24 | |
| 4 | Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | 1500 | 27,0% | 17 |