Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600 | 37,3% | 260 | |
| 2 | Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900 | 26,1% | 176 | |
| 3 | Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300 | 31,1% | 131 | |
| 4 | Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600 | 20,4% | 57 |