Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900p | 41,4% | 331 | |
| 2 | Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400p | 28,0% | 119 | |
| 3 | Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1600p | 4,5% | 26 | |
| 4 | Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1300p | 35,9% | 12 | |
| 5 | Vector (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1800p | 0,0% | 0 |