Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ra-One Numbers | 1400p | 23,3% | 254 | |
| 2 | Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100p | 6,6% | 60 | |
| 3 | Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900p | 41,2% | 195 | |
| 4 | Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1600p | 16,3% | 42 | |
| 5 | Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700p | 12,4% | 58 |