Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400 | 65,4% | 1029 | |
| 2 | Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500 | 36,4% | 837 | |
| 3 | Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500 | 23,6% | 480 | |
| 4 | Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000 | 38,6% | 562 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400 | 65,4% | 1029 | |
| 2 | Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500 | 36,4% | 837 | |
| 3 | Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500 | 23,6% | 480 | |
| 4 | Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000 | 38,6% | 562 |