Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 1100p | 34,4% | 61 | |
| 2 | Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 1800p | 8,8% | 24 | |
| 3 | Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 2000p | 15,9% | 22 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 1100p | 34,4% | 61 | |
| 2 | Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 1800p | 8,8% | 24 | |
| 3 | Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 2000p | 15,9% | 22 |