Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 400p | 52,6% | 224 | |
| 2 | Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000p | 21,1% | 280 | |
| 3 | Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1800p | 20,0% | 43 | |
| 4 | Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1800p | 24,5% | 20 | |
| 5 | Đoạn tốt | 1900p | 38,5% | 11 |