Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600p | 15,6% | 225 | |
| 2 | Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700p | 12,6% | 193 | |
| 3 | Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100p | 29,0% | 536 | |
| 4 | Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400p | 2,1% | 40 |