Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) | 900p | 41,5% | 154 | |
| 2 | Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) | 1100p | 27,9% | 52 | |
| 3 | Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) | 1200p | 20,6% | 37 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) | 900p | 41,5% | 154 | |
| 2 | Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) | 1100p | 27,9% | 52 | |
| 3 | Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) | 1200p | 20,6% | 37 |