Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500 | 60,8% | 549 | |
| 2 | Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900 | 35,4% | 347 | |
| 3 | Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) | 1300 | 12,7% | 113 | |
| 4 | Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) | 1200 | 21,9% | 177 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500 | 60,8% | 549 | |
| 2 | Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900 | 35,4% | 347 | |
| 3 | Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) | 1300 | 12,7% | 113 | |
| 4 | Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) | 1200 | 21,9% | 177 |