Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trang trí | 0 | 0,0% | 0 | |
| 2 | Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800 | 48,6% | 635 | |
| 3 | Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800 | 35,9% | 548 | |
| 4 | Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500 | 33,1% | 511 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trang trí | 0 | 0,0% | 0 | |
| 2 | Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800 | 48,6% | 635 | |
| 3 | Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800 | 35,9% | 548 | |
| 4 | Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500 | 33,1% | 511 |