Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1700 | 8,5% | 80 | |
| 2 | Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1900 | 10,7% | 38 | |
| 3 | Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1400 | 6,5% | 40 | |
| 4 | Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 2300 | 6,5% | 11 | |
| 5 | Chọn nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 2300 | 0,0% | 0 |